semoulerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng sản xuất mì bột (semoule): Một cơ sở hoặc nhà máy chuyên sản xuất, chế biến hoặc nghiền hạt lúa mì cứng (thường là lúa mì durum) thành semoule, một loại bột thô dùng để làm mì ống, couscous, hoặc các sản phẩm ngũ cốc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La semoulerie du village produit la semoule pour tout le pays. (Xưởng mì bột của ngôi làng sản xuất semoule cho cả nước.)
- Il a trouvé un emploi dans une semoulerie moderne. (Anh ấy đã tìm được việc làm trong một xưởng sản xuất mì bột hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Visiter une semoulerie": Tham quan một xưởng sản xuất mì bột.
- Les élèves ont visité une semoulerie pour comprendre le processus de fabrication. (Các học sinh đã tham quan một xưởng mì bột để hiểu quy trình sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Semoule (danh từ giống cái): Mì bột, loại bột thô từ lúa mì durum, là sản phẩm chính của một semoulerie.
- La semoule de blé dur est utilisée pour faire des pâtes. (Mì bột từ lúa mì cứng được dùng để làm mì ống.)
Minoterie (danh từ giống cái): Xưởng xay bột mì (nói chung), thường xay mịn hơn so với semoulerie.
- La minoterie produit de la farine blanche. (Xưởng xay bột mì sản xuất bột mì trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Usine de semoule: Nhà máy sản xuất mì bột (cách diễn đạt mô tả khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'semoulerie')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'semoulerie')
danh từ giống cái
- xưởng mì bột