sempiternel

Học thuật
Thân thiện
sempiternel

Une querelle sempiternelle éclate entre les deux voisins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dai dẳng, kéo dài không dứt, không ngừng: Dùng để mô tả một cái gì đó tồn tại hoặc lặp đi lặp lại trong một thời gian rất dài, gần như vô tận, thường mang sắc thái tiêu cực về sự mệt mỏi hoặc nhàm chán.
    • (Thân mật) Muôn thuở, vĩnh cửu: Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để nhấn mạnh tính chất lâu dài, bất biến của một sự việc.
    • (Từ , nghĩa , đùa cợt) Già khọm, già nua: Cách dùng , mang tính hài hước để chỉ một người rất già.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Leurs disputes sempiternelles finissent par lasser tout le monde. (Những cuộc cãi vã dai dẳng của họ cuối cùng làm mọi người mệt mỏi.)
    • C'est une question sempiternelle qui revient dans chaque débat. (Đómột câu hỏi muôn thuở luôn xuất hiện trong mỗi cuộc tranh luận.)
    • Ce vieux professeur sempiternel nous racontait toujours les mêmes histoires. (Ông giáo sư già khọm ấy luôn kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện y như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une plainte sempiternelle": Một lời than phiền dai dẳng, không dứt.

    • Il est fatigué d'entendre les plaintes sempiternelles de son voisin. (Anh ấy mệt mỏi nghe những lời than phiền dai dẳng của người hàng xóm.)
  • "Un recommencement sempiternel": Một sự bắt đầu lại triền miên, lặp đi lặp lại không ngừng.

    • Le sempiternel recommencement des travaux dans cette rue est insupportable. (Việc dai dẳng bắt đầu lại các công trình trên con phố này thật không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sempiternellement (trạng từ): Một cách dai dẳng, không ngừng.
    • Il se plaint sempiternellement du temps. (Anh ta than phiền một cách dai dẳng về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternel: Vĩnh cửu, bất tận (nhấn mạnh sự vô tận hơn, có thể trung tính hoặc tích cực).
  • Interminable: Dài dằng dặc, không hồi kết (nhấn mạnh sự kéo dài mệt mỏi).
  • Perpétuel: Liên tục, không ngừng (nhấn mạnh tính liên tục).
Từ trái nghĩa
  • Éphémère: Phù du, ngắn ngủi.
  • Passager: Tạm thời, thoáng qua.
  • Occasionnel: Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "sempiternel" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, diễn tả sự lặp lại hoặc kéo dài đến mức gây khó chịu. Khi dùng theo nghĩa "muôn thuở", có thể trung tính hơn nhưng vẫn hàm ý về sự không thay đổi.
  • Phong cách: Nghĩa "già khọm" là cách dùng mang tính đùa cợt, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
sempiternel

Une querelle sempiternelle éclate entre les deux voisins.

tính từ
  1. dai dẳng, không thôi
    • Querelle sempiternelle
      cuộc cãi cọ dai dẳng
  2. (thân mật) muôn thuở
  3. (từ nghĩa , đùa cợt) già khọm

Từ chứa "sempiternel"

Từ có nhắc đến "sempiternel"