semplice

/'semplitʃi/
Học thuật
Thân thiện
semplice

Il musicista suona il brano con uno stile semplice.

Định nghĩa
  1. Tính từ (âm nhạc):
    • Bình dị, đơn giản, mộc mạc: Chỉ cách diễn tấu một đoạn nhạc một cách tự nhiên, không cầu kỳ, không thêm các kỹ thuật trang trí hoặc biến tấu phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer marked this section "semplice" to indicate a pure, unadorned melody. (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn này "semplice" để chỉ ra một giai điệu thuần khiết, không tô điểm.)
    • After the complex cadenza, the music returns to a semplice passage. (Sau đoạn chạy ngón phức tạp, bản nhạc trở về với một đoạn nhạc bình dị.)
    • Play this part semplice, with feeling but without any vibrato. (Hãy chơi phần này một cách mộc mạc, với cảm xúc nhưng không dùng bất kỳ kỹ thuật rung nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chỉ dẫn biểu diễn: "Semplice" thường xuất hiện trên bản nhạc như một thuật ngữ chỉ dẫn của Ý, yêu cầu người biểu diễn chơi theo phong cách đơn giản trực tiếp.
    • The instruction "semplice e cantabile" means to play simply and in a singing style. (Chỉ dẫn "semplice e cantabile" có nghĩa chơi một cách đơn giản theo phong cách du dương như tiếng hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Semplicità (danh từ, tiếng Ý): Sự đơn giản, tính chất mộc mạc.
    • The semplicità of the folk song was its greatest charm. (Vẻ mộc mạc của bài dân ca chính sức hút lớn nhất của .)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Plainly: một cách giản dị.
  • Without ornamentation: không trang trí.
  • Unadorned: không tô điểm, mộc mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành âm nhạc.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.)

semplice

Il musicista suona il brano con uno stile semplice.

tính từ
  1. (âm nhạc) bình dị