senatorial
/,senə'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Thượng viện hoặc Thượng nghị sĩ: Từ này mô tả những gì liên quan đến Thượng viện (một viện trong quốc hội lưỡng viện) hoặc các thành viên của viện đó, gọi là thượng nghị sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The senatorial committee will review the bill. (Ủy ban thuộc Thượng viện sẽ xem xét dự luật.)
- He has a long and distinguished senatorial career. (Ông ấy có một sự nghiệp thượng nghị sĩ lâu dài và xuất sắc.)
- The debate focused on senatorial privileges. (Cuộc tranh luận tập trung vào các đặc quyền của thượng nghị sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Senatorial courtesy": Một tập quán chính trị, thường ở Mỹ, theo đó Tổng thống tham khảo ý kiến các thượng nghị sĩ từ cùng đảng và cùng tiểu bang trước khi đề cử một chức vụ liên bang quan trọng tại tiểu bang đó.
- The nomination was blocked due to a lack of senatorial courtesy. (Việc đề cử đã bị chặn lại do thiếu sự tôn trọng theo tập quán thượng viện.)
"Senatorial district": Khu vực bầu cử mà một thượng nghị sĩ đại diện.
- She represents the largest senatorial district in the state. (Bà ấy đại diện cho khu vực bầu cử thượng viện lớn nhất trong tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
Senate (n): Thượng viện.
- The bill passed the Senate. (Dự luật đã được Thượng viện thông qua.)
Senator (n): Thượng nghị sĩ.
- The senator gave a powerful speech. (Vị thượng nghị sĩ đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Parliamentary (adj): thuộc về nghị viện (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả Thượng viện và Hạ viện).
- Legislative (adj): thuộc về lập pháp (nghĩa rộng hơn, chỉ chức năng làm luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "senatorial").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "senatorial").
tính từ
- (thuộc) thượng nghị viện; (thuộc) thượng nghị sĩ