senatorship

/'senətəʃip/
Học thuật
Thân thiện
senatorship

The senator proudly accepted the senatorship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị thượng nghị sĩ, chức vụ thượng nghị sĩ: Chỉ vị trí, chức vụ của một thượng nghị sĩ trong một cơ quan lập pháp, thường Thượng viện. Từ này nhấn mạnh đến nhiệm kỳ, quyền hạn trách nhiệm gắn liền với chức vụ đó, hơn bản thân cá nhân người giữ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He held the senatorship for over twenty years. (Ông ấy giữ cương vị thượng nghị sĩ trong hơn hai mươi năm.)
    • Winning the election granted her the senatorship. (Chiến thắng trong cuộc bầu cử đã trao cho cương vị thượng nghị sĩ.)
    • The responsibilities of the senatorship are clearly defined in the constitution. (Trách nhiệm của chức vụ thượng nghị sĩ được quy định trong hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the senatorship": đảm nhận chức vụ thượng nghị sĩ.

    • After the official ceremony, she will assume the senatorship. (Sau buổi lễ chính thức, sẽ đảm nhận chức vụ thượng nghị sĩ.)
  • "during one's senatorship": trong nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của ai đó.

    • Several important laws were passed during his senatorship. (Một số đạo luật quan trọng đã được thông qua trong nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Senator (n): thượng nghị sĩ (chỉ người).

    • The senator gave a speech. (Vị thượng nghị sĩ đã phát biểu.)
  • Senatorial (adj): thuộc về thượng nghị sĩ hoặc thượng viện.

    • He has a senatorial demeanor. (Ông ấy phong thái của một thượng nghị sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Senatorial office: chức vụ thượng nghị sĩ.
  • Senatorial position: vị trí thượng nghị sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'senatorship')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'senatorship')

senatorship

The senator proudly accepted the senatorship.

danh từ
  1. cương vị thượng nghị sĩ