send-off

/'send'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
send-off

A large crowd gives the team a big send-off at the stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ tiễn đưa, lễ hoan tống: Một buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để chúc mừng nói lời tạm biệt với một người sắp bắt đầu một hành trình, công việc mới, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc sống.
    • Sự bắt đầu, sự khởi đầu (cho ai, công việc ): Hành động hoặc sự kiện đánh dấu sự khởi đầu của một hoạt động hoặc giai đoạn mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team gave their manager a wonderful send-off before his retirement. (Đội đã tổ chức một lễ tiễn đưa tuyệt vời cho người quản lý trước khi ông ấy nghỉ hưu.)
    • We organized a small send-off party for our colleague who is moving abroad. (Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc tiễn đưa nhỏ cho đồng nghiệp sắp chuyển ra nước ngoài.)
    • The project got a good send-off with full support from the board. (Dự án đã một sự khởi đầu tốt với sự hỗ trợ đầy đủ từ hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a big send-off": tổ chức một buổi tiễn đưa lớn, long trọng cho ai đó.

    • The whole village came out to give the soldiers a big send-off. (Cả làng ra ngoài để tổ chức một buổi tiễn đưa long trọng cho các binh sĩ.)
  • "to get a rousing send-off": nhận được một lễ tiễn đưa sôi nổi, nhiệt tình.

    • The charity runners got a rousing send-off from the crowd. (Những người chạy từ thiện đã nhận được một lễ tiễn đưa sôi nổi từ đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Send-off party (n): bữa tiệc tiễn đưa.

    • Her send-off party was held at a nice restaurant. (Bữa tiệc tiễn đưa của ấy được tổ chức tại một nhà hàng đẹp.)
  • Farewell (n): lời tạm biệt, buổi lễ chia tay (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào sự khởi hành).

  • Kickoff (n): sự khởi đầu, đặc biệt của một sự kiện hoặc chiến dịch (thường dùng trong thể thao kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
  • Farewell party: tiệc chia tay.
  • Bon voyage party: tiệc chúc lên đường (thường cho một chuyến đi xa).
  • Departure ceremony: nghi lễ lên đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "send-off" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ gốc "send" các phrasal verb sau:) - Send away for: đặt mua (hàng) từ xa. - Send out for: gọi (đồ ăn) giao đến.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "send-off".)

send-off

A large crowd gives the team a big send-off at the stadium.

danh từ
  1. lễ tiễn đưa, lễ hoan tống
  2. bài bình phẩm ca tụng (một quyển sách...)
  3. sự bắt đầu, sự khởi đầu (cho ai, công việc )