senega
/'senigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xênêga: Một loại cây thuộc chi Polygala, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng trung và nam Hoa Kỳ.
- Rễ cây xênêga (phơi khô): Phần rễ khô của cây xênêga, được sử dụng trong y học truyền thống do chứa các hợp chất saponin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The herbalist recommended a tea made from senega for respiratory issues. (Nhà thảo dược học đã đề nghị một loại trà làm từ rễ cây xênêga cho các vấn đề về hô hấp.)
- Senega is known for its medicinal properties. (Cây xênêga được biết đến với các đặc tính chữa bệnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Senega root": Rễ cây xênêga, thường được nhắc đến như một vị thuốc.
- The preparation requires powdered senega root. (Công thức pha chế yêu cầu rễ cây xênêga dạng bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Seneca snakeroot (n): Một tên gọi khác cho cùng một loại cây hoặc một loài rất tương tự thuộc chi .
- Polygala (n): Tên chi thực vật của cây xênêga.
Từ đồng nghĩa
- Seneca root: Rễ Seneca (một tên gọi khác).
- Mountain flax: Lanh núi (một tên gọi thông thường khác dựa trên hình dáng).
danh từ
- (thực vật học) cây xênêga (thuộc giống viễn chí)