senega

/'senigə/
Học thuật
Thân thiện
senega

A pharmacist measures dried senega root for a traditional remedy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xênêga: Một loại cây thuộc chi Polygala, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt vùng trung nam Hoa Kỳ.
    • Rễ cây xênêga (phơi khô): Phần rễ khô của cây xênêga, được sử dụng trong y học truyền thống do chứa các hợp chất saponin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The herbalist recommended a tea made from senega for respiratory issues. (Nhà thảo dược học đã đề nghị một loại trà làm từ rễ cây xênêga cho các vấn đề về hô hấp.)
    • Senega is known for its medicinal properties. (Cây xênêga được biết đến với các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senega root": Rễ cây xênêga, thường được nhắc đến như một vị thuốc.
    • The preparation requires powdered senega root. (Công thức pha chế yêu cầu rễ cây xênêga dạng bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Seneca snakeroot (n): Một tên gọi khác cho cùng một loại cây hoặc một loài rất tương tự thuộc chi .
  • Polygala (n): Tên chi thực vật của cây xênêga.
Từ đồng nghĩa
  • Seneca root: Rễ Seneca (một tên gọi khác).
  • Mountain flax: Lanh núi (một tên gọi thông thường khác dựa trên hình dáng).
senega

A pharmacist measures dried senega root for a traditional remedy.

danh từ
  1. (thực vật học) cây xênêga (thuộc giống viễn chí)

Từ gần giống