seniores priores

/si:ni'ɔ:ri:zprai'ɔ:ri:z/
Học thuật
Thân thiện
seniores priores

Seniores priores is a respected principle in many communities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính lão đắc thọ: "seniores priores" một cụm từ tiếng Latin, dùng để chỉ nguyên tắc tôn trọng ưu tiên người lớn tuổi hơn, thường trong các nghi lễ, nghi thức hoặc cách ứng xử xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The principle of 'seniores priores' is deeply respected in our community. (Nguyên tắc 'kính lão đắc thọ' được tôn trọng sâu sắc trong cộng đồng của chúng tôi.)
    • When seating guests, they followed 'seniores priores'. (Khi sắp xếp chỗ ngồi cho khách, họ đã tuân theo nguyên tắc 'kính lão đắc thọ'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe seniores priores": tuân thủ nguyên tắc kính lão đắc thọ.
    • In formal ceremonies, it is customary to observe seniores priores. (Trong các nghi lễ trang trọng, việc tuân thủ nguyên tắc kính lão đắc thọ thông lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seniority (n): thâm niên, tuổi tác cao hơn.
    • Promotion is often based on seniority. (Việc thăng chức thường dựa trên thâm niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Respect for elders: sự tôn trọng người lớn tuổi.
  • Age precedence: sự ưu tiên theo tuổi tác.
seniores priores

Seniores priores is a respected principle in many communities.

danh từ
  1. kính lão đắc thọ