senna alata

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bọt ếch, cây muồng trâu: "senna alata" một loại cây bụi nhiệt đới (đặc biệtchâu Mỹ) hoa màu vàng lớn, nước ép từ được dùng để chữa bệnh nấm da (hắc lào) vết cắn độc. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Cassia.

dụ sử dụng
  • (Cây senna alata thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa nhiễm trùng da.)
  • ( lớn của cây senna alata chứa nước ép hiệu quả chống lại bệnh hắc lào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply senna alata juice": bôi nước ép cây bọt ếch.
    • He applied senna alata juice directly to the snake bite. (Anh ấy đã bôi nước ép cây bọt ếch trực tiếp lên vết rắn cắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây muồng trâu: tên gọi khác của senna alata trong tiếng Việt.
    • Cây muồng trâu thường mọc hoangvùng nhiệt đới. (Cây muồng trâu thường mọc hoangvùng nhiệt đới.)
  • Chi Cassia: chi thực vật senna alata đôi khi được xếp vào.
    • Senna alata thuộc chi Cassia trong phân loại thực vật . (Senna alata thuộc chi Cassia trong phân loại thực vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bọt ếch: tên gọi phổ biến khác của senna alata.
  • Cây lác: một số vùng gọi senna alata cây lác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "senna alata".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "senna alata".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

senna alata
A gardener carefully waters a senna alata shrub in a botanical garden.