sunlit
/'sʌnlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chan hoà ánh nắng, ngập nắng: Được chiếu sáng bởi ánh sáng mặt trời trực tiếp. Mô tả một không gian hoặc vật thể đang được ánh nắng chiếu rọi một cách rõ rệt và đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sunlit room felt warm and inviting. (Căn phòng ngập nắng cảm thấy ấm áp và dễ chịu.)
- We had breakfast on the sunlit terrace. (Chúng tôi ăn sáng trên hiên nhà chan hoà ánh nắng.)
- The path led to a beautiful, sunlit meadow. (Con đường dẫn đến một đồng cỏ tươi đẹp, ngập tràn ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunlit" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để tạo hình ảnh sống động, nhấn mạnh vẻ đẹp, sự ấm áp hoặc sự tương phản với những khu vực tối.
- Her painting captured the contrast between the sunlit hills and the dark, shadowy forests. (Bức tranh của cô ấy khắc hoạ sự tương phản giữa những ngọn đồi ngập nắng và những khu rừng tối, đầy bóng râm.)
Biến thể và từ gần giống
Sunlight (danh từ): ánh sáng mặt trời.
- The plant needs direct sunlight to grow. (Cây cần ánh sáng mặt trời trực tiếp để phát triển.)
Sunny (tính từ): có nắng, đầy nắng. (Từ này mô tả điều kiện thời tiết hoặc một ngày, trong khi "sunlit" thường mô tả một cảnh cụ thể đang được ánh nắng chiếu vào.)
- It's a sunny day. (Đó là một ngày nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Sun-drenched: ngập tràn ánh nắng (nhấn mạnh cường độ).
- Sun-bathed: tắm nắng, được ánh nắng bao phủ.
- Brightly lit: được chiếu sáng rực rỡ (có thể không nhất thiết là bằng ánh mặt trời).
Thành ngữ liên quan
- A sunlit upland: Một vùng đất cao ngập nắng. Đây là một hình ảnh ẩn dụ thường được dùng trong chính trị hoặc văn chương để mô tả một tương lai tươi sáng, tốt đẹp và đầy hứa hẹn.
- The politician promised to lead the country to a sunlit upland of prosperity. (Chính trị gia đó hứa hẹn sẽ dẫn dắt đất nước đến một tương lai thịnh vượng tươi sáng.)