sennight

/'senait/
Học thuật
Thân thiện
sennight

A farmer plans his work for a sennight.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Tuần lễ: Một khoảng thời gian kéo dài bảy ngày bảy đêm. Từ này cách viết cổ của "seven nights" (bảy đêm), tương đương với một tuần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They agreed to meet again in a sennight. (Họ đồng ý gặp lại nhau sau một tuần.)
    • The journey was expected to take a sennight. (Hành trình dự kiến mất một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "today sennight": một cách diễn đạt cổ để chỉ một tuần tính từ ngày hôm nay, có thể "một tuần sau" hoặc "cách đây một tuần", tùy ngữ cảnh.
    • He promised to return today sennight. (Anh ấy hứa sẽ trở lại vào ngày này tuần sau.)
    • The event occurred today sennight. (Sự kiện đã xảy ra cách đây một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortnight (n): Từ cổ, cấu tạo tương tự, chỉ khoảng thời gian "fourteen nights" (mười bốn đêm), tức hai tuần.
  • Week (n): Từ hiện đại, phổ biến, có nghĩa tương đương với "sennight", chỉ tuần lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Week: tuần (từ hiện đại, thông dụng).
  • Seven-night period: khoảng thời gian bảy đêm (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
  • "Sennight" một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tiểu thuyết lịch sử hoặc cổ điển.
  • Cụm từ "today sennight" cũng cách diễn đạt cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường nói "a week from today" (một tuần sau kể từ hôm nay) hoặc "a week ago today" (cách đây một tuần).
sennight

A farmer plans his work for a sennight.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tuần lễ
    • today sennight
      một tuần sau; cách đây một tuần

Từ gần giống