sensass

Học thuật
Thân thiện
sensass

Ce film est vraiment sensass !

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Tuyệt vời, xuất sắc, gây ấn tượng mạnh: "sensass" là một từ lóng, dạng rút gọn của "sensationnel", dùng để diễn tả một điều đó rất tuyệt vời, đáng kinh ngạc hoặc gây phấn khích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce concert était vraiment sensass ! (Buổi hòa nhạc đó thực sự tuyệt vời!)
    • Elle a une nouvelle voiture, elle est sensass ! ( ấy có một chiếc xe mới, thật xuất sắc!)
    • On a passé une soirée sensass. (Chúng tôi đã có một buổi tối thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensass" thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng. Từ này mang sắc thái nhiệt tình phấn khích.
    • Ton idée est sensass ! (Ý tưởng của cậu tuyệt quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Sensationnel, sensationnelle (adj): tuyệt vời, gây chấn động, gây xúc động mạnh. Đâydạng đầy đủ trang trọng hơn của "sensass".
    • Un spectacle sensationnel. (Một màn trình diễn tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Génial (adj): tuyệt vời, xuất sắc.
  • Super (adj): siêu, rất tốt.
  • Extra (adj): đặc biệt, hết sức.
  • Formidable (adj): tuyệt diệu, kỳ diệu.
Lưu ý
  • "sensass"một từ lóng () không thay đổi hình thức theo giống (đực/cái) hay số (ít/nhiều). luôn được viết sử dụng"sensass".
  • Từ này không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
sensass

Ce film est vraiment sensass !

tính từ (không đổi)
  1. (thân mật) như sensationnel