sensationally
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách gây xúc động mạnh, gây chấn động dư luận hoặc ấn tượng sâu sắc, thường theo hướng tích cực hoặc tiêu cực. Từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ đặc biệt, ngoạn mục hoặc gây sốc của một hành động, sự kiện hay thành tích.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim đã thành công một cách chấn động, phá vỡ mọi kỷ lục phòng vé.)
- (Bài phát biểu của chính trị gia gây tranh cãi một cách chấn động, làm dấy lên các cuộc tranh luận trên toàn quốc.)
- (Nghệ sĩ dương cầm đã biểu diễn một cách xuất sắc đến chấn động tại buổi hòa nhạc, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sensationally + tính từ: Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ.
- The news was sensationally shocking. (Tin tức đó gây sốc một cách chấn động.)
- Sensationally + động từ: Nhấn mạnh cách thức hành động diễn ra.
- The scandal was sensationally reported by the media. (Vụ bê bối đã được truyền thông đưa tin một cách giật gân.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensational (tính từ): gây chấn động, giật gân.
- The sensational discovery changed the field of science. (Phát hiện chấn động đã thay đổi lĩnh vực khoa học.)
- Sensationalism (danh từ): chủ nghĩa giật gân (thường trong báo chí).
- The newspaper was criticized for its use of sensationalism. (Tờ báo bị chỉ trích vì sử dụng chủ nghĩa giật gân.)
- Sensationalize (động từ): làm cho trở nên giật gân.
- The story was sensationalized to attract more readers. (Câu chuyện đã bị thổi phồng để thu hút thêm độc giả.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoạn mục (spectacularly): (Đội đã thắng một cách ngoạn mục.)
- Giật gân (shockingly): (Báo cáo đã tiết lộ một cách giật gân.)
- Ấn tượng mạnh (impressively): (Nghệ sĩ đã trình diễn một cách ấn tượng mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "sensationally", nhưng có thể kết hợp với động từ như (đưa tin), (biểu diễn), (thành công) để tạo cụm từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
- Make a sensation: gây chấn động.
- Her debut made a sensation in the fashion world. (Màn ra mắt của cô ấy đã gây chấn động trong làng thời trang.)
- Sensation-seeking: tìm kiếm cảm giác mạnh.
- The journalist's sensation-seeking behavior led to exaggerated stories. (Hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh của nhà báo đã dẫn đến những câu chuyện phóng đại.)