sensational

/sen'seiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
sensational

A sensational sunset painted the sky in brilliant colors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giật gân, câu khách: Gây sự chú ý mạnh mẽ, thường bằng cách phóng đại, gây sốc hoặc kích thích tò mò, đặc biệt trong tin tức hoặc giải trí.
    • Gây xúc động mạnh, làm náo động dư luận: Tạo ra phản ứng cảm xúc mãnh liệt hoặc gây tranh cãi sôi nổi trong công chúng.
    • (Không chính thức) Tuyệt vời, xuất sắc: Rất ấn tượng đáng ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newspaper is known for its sensational headlines. (Tờ báo này nổi tiếng với những tiêu đề giật gân.)
    • The discovery of the ancient tomb was a sensational event. (Việc phát hiện ra ngôi mộ cổ một sự kiện gây chấn động.)
    • She gave a sensational performance in the final match. ( ấy đã màn trình diễn xuất sắc trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensational journalism" hoặc "sensationalism": Chủ nghĩa giật gân, một phong cách đưa tin nhằm gây sốc thu hút sự chú ý hơn thông tin chính xác.
    • The reporter was accused of sensational journalism. (Phóng viên bị cáo buộc về chủ nghĩa giật gân trong báo chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensation (danh từ): Cảm giác; sự kiện hoặc người gây chú ý lớn.
    • The young singer became an overnight sensation. (Nữ ca sĩ trẻ trở thành hiện tượng gây chú ý chỉ sau một đêm.)
  • Sensationally (trạng từ): Một cách giật gân; một cách xuất sắc.
    • The story was sensationally reported. (Câu chuyện được đưa tin một cách giật gân.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrilling: Ly kỳ, hồi hộp.
  • Shocking: Gây sốc.
  • Spectacular: Ngoạn mục, đáng chú ý.
  • Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời (nghĩa tích cực, không chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: Bình thường.
  • Mundane: Tầm thường.
  • Understated: Nhẹ nhàng, không phô trương.
  • Factual: Dựa trên sự thật, khách quan (đối lập với 'giật gân').
Thành ngữ liên quan
  • To cause/create a sensation: Gây ra một làn sóng chú ý, gây chấn động.
    • Her new novel caused a sensation in literary circles. (Cuốn tiểu thuyết mới của ấy đã gây chấn động trong giới văn học.)
sensational

A sensational sunset painted the sky in brilliant colors.

tính từ
  1. gây xúc động mạnh làm náo động dư luận, giật gân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sensational"