sensationnel

Học thuật
Thân thiện
sensationnel

Le spectacle de magie était sensationnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ấn tượng mạnh, giật gân: Dùng để mô tả điều đó gây ra sự chú ý, ngạc nhiên hoặc phấn khích mạnh mẽ, thường tính chất bất ngờ hoặc phi thường của .
    • (Thân mật) Tuyệt vời, xuất sắc: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ, khen ngợi một cách nhiệt tình, có nghĩarất tốt, rất đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les journalistes ont rapporté une nouvelle sensationnelle. (Các nhà báo đã đưa tin về một tin tức giật gân.)
    • Son dernier film est tout simplement sensationnel ! (Bộ phim mới nhất của anh ấy đơn giảntuyệt vời!)
    • La vue depuis le sommet de la tour était sensationnelle. (Tầm nhìn từ đỉnh tháp thật gây ấn tượng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sensation": (tính từ ghép) mang tính giật gân, gây xôn xao.

    • C'est un journal qui publie souvent des articles à sensation. (Đómột tờ báo thường đăng những bài báo giật gân.)
  • "effet sensationnel": hiệu ứng gây sốc, gây ấn tượng mạnh.

    • Le magicien a terminé son tour par un effet sensationnel. (Nhà ảo thuật đã kết thúc màn trình diễn bằng một hiệu ứng gây sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensation (danh từ): cảm giác, ấn tượng; tin giật gân.

    • La nouvelle de sa victoire a créé une sensation. (Tin tức về chiến thắng của anh ấy đã tạo ra một sự chấn động.)
  • Sensationnellement (trạng từ): một cách gây ấn tượng mạnh, một cách tuyệt vời.

    • Elle a chanté sensationnellement. ( ấy đã hát một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Incroyable: không thể tin được, phi thường.
  • Fantastique: tuyệt vời, kỳ diệu.
  • Époustouflant: làm choáng váng, choáng ngợp.
  • Scandaleux (nghĩa "giật gân"): gây -căng-đan, tai tiếng.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, không đặc biệt.
  • Ordinaire: bình thường, thông thường.
  • Médiocre: tầm thường, kém chất lượng.
Thành ngữ liên quan
  • Faire sensation: gây xôn xao, gây chú ý lớn.
    • Son discours a fait sensation dans toute l'assemblée. (Bài phát biểu của ông đã gây xôn xao trong toàn thể hội nghị.)
sensationnel

Le spectacle de magie était sensationnel.

tính từ
  1. gây ấn tượng mạnh, giật gân
    • Nouvelle sensationnelle
      tin giật gân
  2. (thân mật) tuyệt vời
    • Un jeu sensationnel
      lối chơi tuyệt vời

Từ có nhắc đến "sensationnel"