sense organ
Danh từ: Cơ quan cảm giác, cơ quan thụ cảm.
Giải thích: "Sense organ" (cơ quan cảm giác) là một danh từ chỉ một bộ phận trong cơ thể có các đầu dây thần kinh chuyên biệt, có khả năng tiếp nhận và phản ứng với các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể. Các cơ quan này bao gồm mắt (thị giác), tai (thính giác), mũi (khứu giác), lưỡi (vị giác), da (xúc giác), cũng như các cơ quan nội tạng có đầu dây thần kinh cảm nhận áp lực, nhiệt độ, hoặc đau đớn.
- (Mắt là một cơ quan cảm giác phức tạp có khả năng phát hiện ánh sáng và màu sắc.)
- (Da, cơ quan cảm giác lớn nhất, cho phép chúng ta cảm nhận sự chạm, nóng và lạnh.)
- "Sense organ" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc tâm lý học để phân biệt các bộ phận thụ cảm chuyên biệt với các mô thần kinh thông thường.
- Cụm từ này có thể kết hợp với các tính từ như "primary sense organ" (cơ quan cảm giác chính) hoặc "specialized sense organ" (cơ quan cảm giác chuyên hóa).
- Sense (n): cảm giác, giác quan. (Ví dụ: - khứu giác)
- Sensory (adj): thuộc về cảm giác. (Ví dụ: - cơ quan cảm giác, đồng nghĩa với )
- Receptor (n): thụ thể, cơ quan thụ cảm. (Ví dụ: - thụ thể đau)
- Cơ quan thụ cảm: nhấn mạnh chức năng tiếp nhận kích thích.
- Bộ phận cảm giác: cách diễn đạt thông dụng hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
(Không có cụm động từ trực tiếp với "sense organ". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "sense" trong các cụm như:) - Sense something: cảm nhận được điều gì đó. (Ví dụ: Dogs can sense fear. - Chó có thể cảm nhận được nỗi sợ hãi.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "sense organ".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sense organ"