sensiblerie

Học thuật
Thân thiện
sensiblerie

Elle agace tout le monde avec sa sensiblerie excessive devant le moindre film triste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói ủy mị, thói mau nước mắt: Chỉ một thái độ hoặc cách cư xử thể hiện cảm xúc một cách quá mức, dễ dãi, thườnggiả tạo hoặc thiếu chiều sâu, dẫn đến việc dễ khóc hoặc xúc động những chuyện nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je n'aime pas la sensiblerie de ce film. (Tôi không thích sự ủy mị / thói mau nước mắt của bộ phim này.)
    • Sa réaction était pleine de sensiblerie. (Phản ứng của ấy đầy vẻ ủy mị / mau nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la sensiblerie": rơi vào sự ủy mị, trở nên quá sướt mướt.
    • L'auteur évite de tomber dans la sensiblerie. (Tác giả tránh rơi vào sự ủy mị.)
  • "un excès de sensiblerie": sự ủy mị quá mức.
    • Le roman est gâché par un excès de sensiblerie. (Cuốn tiểu thuyết bị hỏng bởi sự ủy mị quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensible (adj): nhạy cảm, dễ xúc động (tích cực hoặc trung lập hơn).
    • C'est une personne très sensible. (Đómột người rất nhạy cảm.)
  • Sensibilité (n.f): sự nhạy cảm, tính nhạy cảm (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực).
    • Il a une grande sensibilité artistique. (Anh ấy sự nhạy cảm nghệ thuật lớn.)
  • Sentimentalisme (n.m): chủ nghĩa tình cảm, sự đa cảm (gần nghĩa với "sensiblerie" nhưng có thể trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mièvrerie: sự ủy mị, làm dáng.
  • Affectation: sự màu mè, giả tạo.
  • Sensiblerie thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu đuối cảm xúc giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Dureté: sự cứng rắn, khắc nghiệt.
  • Froideur: sự lạnh lùng, thờ ơ.
  • Sobriété: sự giản dị, chừng mực (trong cảm xúc).
sensiblerie

Elle agace tout le monde avec sa sensiblerie excessive devant le moindre film triste.

danh từ giống cái
  1. thói ủy mị, thói mau nước mắt