sensing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cảm nhận, sự nhận biết: "sensing" chỉ hành động hoặc quá trình nhận thức được điều đó thông qua các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác).
    • Cảm giác, trực giác: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "sensing" có thể chỉ sự nhận biết tinh tế về một sự việc hoặc trạng thái nào đó, thường không dựa trên bằng chứng rõ ràng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "sense"):

    • Đang cảm nhận, đang nhận biết: Chỉ hành động đang diễn ra của việc sử dụng các giác quan để nhận thức.
    • Đang linh cảm, đang đoán được: Chỉ việc nhận ra điều đó một cách mơ hồ hoặc trực giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sensing of danger made her run away. (Sự cảm nhận nguy hiểm đã khiến ấy chạy trốn.)
    • Early sensing of the disease can save lives. (Việc phát hiện sớm căn bệnh có thể cứu sống nhiều người.)
  • Động từ:

    • He is sensing a change in the atmosphere. (Anh ấy đang cảm nhận một sự thay đổi trong bầu không khí.)
    • The dog is sensing fear in its owner. (Con chó đang cảm nhận nỗi sợ hãi từ chủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remote sensing": viễn thám (công nghệ thu thập thông tin từ xa, thường qua vệ tinh).

    • Remote sensing is used to monitor climate change. (Viễn thám được sử dụng để theo dõi biến đổi khí hậu.)
  • "sensing device": thiết bị cảm biến.

    • The robot is equipped with a sensing device to detect obstacles. (Con robot được trang bị một thiết bị cảm biến để phát hiện chướng ngại vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sense (động từ/danh từ): cảm nhận, giác quan.

    • She has a strong sense of smell. ( ấy khứu giác rất tốt.)
  • Sensor (danh từ): cảm biến, bộ phận cảm ứng.

    • The sensor detects movement in the room. (Cảm biến phát hiện chuyển động trong phòng.)
  • Sensitive (tính từ): nhạy cảm, dễ cảm nhận.

    • He is very sensitive to criticism. (Anh ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Perception: sự nhận thức, tri giác.
  • Detection: sự phát hiện.
  • Intuition: trực giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sense out: cảm nhận ra, đoán ra.
    • She sensed out his true intentions. ( ấy đã cảm nhận ra ý định thực sự của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Sense of something: cảm giác về điều đó.
    • He had a sense of impending doom. (Anh ấy cảm giác về một tai họa sắp xảy ra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sensing"

sensing
A doctor uses sensing equipment to monitor a patient's heartbeat.