sneezing

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động hắt hơi: "sneezing" chỉ hiện tượng cơ thể tự động đẩy không khí ra khỏi mũi một cách mạnh mẽ không kiểm soát, thường do kích thích niêm mạc mũi ( dụ: dị ứng, cảm lạnh, bụi bẩn). Đây một triệu chứng phổ biến của các vấn đề về đường hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Việc hắt hơi liên tục của anh ấy vào mùa xuân do dị ứng phấn hoa.)
  • (Che miệng khi hắt hơi để ngăn lây lan vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sneezing fit": cơn hắt hơi dữ dội, kéo dài.

    • She had a sneezing fit after entering the dusty room. ( ấy bị một cơn hắt hơi dữ dội sau khi vào căn phòng đầy bụi.)
  • "sneezing reflex": phản xạ hắt hơi, một chế tự nhiên của cơ thể.

    • The sneezing reflex is triggered by irritants in the nasal passages. (Phản xạ hắt hơi được kích hoạt bởi các chất kích thích trong đường mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneeze (động từ/danh từ): hành động hắt hơi (dạng cơ bản).
    • He sneezed loudly during the meeting. (Anh ấy hắt hơi to trong cuộc họp.)
  • Sneezy (tính từ): dễ bị hắt hơi, triệu chứng hắt hơi.
    • I feel sneezy because of the cold air. (Tôi cảm thấy dễ hắt hơi không khí lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hắt hơi (từ thuần Việt): hành động tương tự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phản xạ mũi: thuật ngữ y khoa chỉ hiện tượng hắt hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneeze out: hắt hơi ra ngoài (thường dùng với dịch nhầy).
    • He sneezed out a cloud of dust. (Anh ấy hắt hơi ra một đám bụi.)
  • Sneeze up: hắt hơi mạnh đến mức gây khó chịu.
    • She sneezed up and felt dizzy afterward. ( ấy hắt hơi mạnh cảm thấy chóng mặt sau đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not to be sneezed at": không thể xem thường, đáng được chú ý.
    • A 10% salary increase is not to be sneezed at. (Mức tăng lương 10% không thể xem thường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sneezing"

sneezing
A child covers their mouth while sneezing.