sensitiser

Định nghĩa

Danh từ: - Chất nhạy hóa (trong hóa học): "sensitiser" một chất (không phải chất xúc tác) giúp khởi đầu hoặc thúc đẩy một phản ứng xúc tác. làm tăng độ nhạy của hệ thống đối với các tác nhân kích thích, từ đó cho phép phản ứng diễn ra dễ dàng hơn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà hóa học đã thêm một chất nhạy hóa vào hỗn hợp để khởi động quá trình xúc tác.)
  • (Nếu không chất nhạy hóa, phản ứng sẽ không xảy ranhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a sensitiser": hoạt động như một chất nhạy hóa.
    • Certain dyes act as sensitisers in photographic processes. (Một số thuốc nhuộm hoạt động như chất nhạy hóa trong các quy trình chụp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitise (động từ): làm nhạy hóa, làm cho nhạy cảm hơn.
    • The chemical is used to sensitise the surface to light. (Hóa chất được dùng để làm nhạy hóa bề mặt với ánh sáng.)
  • Sensitisation (danh từ): sự nhạy hóa, quá trình làm nhạy cảm.
    • Sensitisation of the material improved its reactivity. (Sự nhạy hóa của vật liệu đã cải thiện khả năng phản ứng của .)
  • Desensitiser (danh từ): chất khử nhạy, chất làm giảm độ nhạy.
Từ đồng nghĩa
  • Activator: chất hoạt hóa (một chất kích thích phản ứng, nhưng thường không chính xác bằng "sensitiser" trong hóa học).
  • Promoter: chất xúc tiến (trong hóa học, một chất tăng cường hoạt động xúc tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sensitiser".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sensitiser".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sensitiser
A chemist adds a sensitiser to the reaction mixture.