sensitizer
/'sensitaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm nhạy: Một chất hóa học được thêm vào để làm cho một vật liệu (như phim ảnh, giấy ảnh, hoặc một bề mặt) trở nên nhạy cảm hơn với tác động của ánh sáng, nhiệt, hoặc một tác nhân vật lý/hóa học cụ thể khác.
- Chất gây mẫn cảm: Trong y học và sinh học, chất có khả năng khiến cơ thể hoặc hệ thống miễn dịch phản ứng mạnh mẽ hơn (trở nên nhạy cảm hơn) với một chất khác, thường dẫn đến phản ứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Silver halide is a common sensitizer used in photographic film. (Bạc halogenua là một chất làm nhạy phổ biến được dùng trong phim ảnh.)
- Some metals, like nickel, can act as a sensitizer, causing skin allergies upon repeated exposure. (Một số kim loại, như niken, có thể đóng vai trò là chất gây mẫn cảm, gây dị ứng da sau khi tiếp xúc nhiều lần.)
- The chemical is added as a sensitizer to make the material reactive to ultraviolet light. (Hóa chất này được thêm vào như một chất làm nhạy để khiến vật liệu phản ứng với tia cực tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học xúc tác: Một chất (không phải là chất xúc tác) tạo điều kiện hoặc đẩy nhanh sự bắt đầu của một phản ứng xúc tác bằng cách làm cho hệ thống phản ứng dễ bị kích hoạt hơn.
- The compound acts as a sensitizer, allowing the catalytic reaction to proceed at a lower temperature. (Hợp chất này hoạt động như một chất làm nhạy, cho phép phản ứng xúc tác diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensitize (Động từ): Làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm.
- The treatment will sensitize the material to light. (Quá trình xử lý sẽ làm cho vật liệu nhạy cảm với ánh sáng.)
- Sensitization (Danh từ): Sự làm nhạy, sự gây mẫn cảm.
- Repeated exposure led to the sensitization of his immune system. (Tiếp xúc lặp lại dẫn đến sự mẫn cảm của hệ miễn dịch anh ấy.)
- Photosensitizer (Danh từ): Chất làm nhạy quang, chất gây cảm quang.
- This dye is used as a photosensitizer in solar cells. (Thuốc nhuộm này được dùng như một chất làm nhạy quang trong pin mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Trong nhiếp ảnh: Sensitizing agent (tác nhân làm nhạy).
- Trong y học/dị ứng: Allergen (chất gây dị ứng - nghĩa gần, nhưng cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sensitizer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sensitizer")
danh từ
- chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ảnh...)