sensitively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nhạy cảm, tinh tế, thấu đáo: "sensitively" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự thấu hiểu, quan tâm đến cảm xúc của người khác, hoặc với độ chính xác và tinh tế cao. Nó nhấn mạnh việc xử lý một tình huống hoặc chủ đề một cách cẩn trọng, tránh gây tổn thương hoặc phản ứng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã hỏi nạn nhân vụ hiếp dâm một cách rất nhạy cảm về vụ tấn công.)
- (Người họa sĩ đã xử lý chủ đề nhạy cảm về chiến tranh một cách tinh tế trong bức tranh của mình.)
- (Anh ấy lắng nghe những vấn đề của cô ấy một cách thấu đáo mà không ngắt lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act sensitively": hành động một cách nhạy cảm, thường dùng trong bối cảnh tâm lý, xã hội hoặc nghệ thuật.
- The counselor learned to act sensitively when dealing with trauma survivors. (Chuyên viên tư vấn đã học cách hành động một cách nhạy cảm khi làm việc với những người sống sót sau chấn thương.)
"to respond sensitively": phản hồi một cách tinh tế, có tính đến cảm xúc của người khác.
- The teacher responded sensitively to the student's question about death. (Giáo viên đã phản hồi một cách tinh tế trước câu hỏi của học sinh về cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
Sensitive (tính từ): nhạy cảm, dễ bị tổn thương, có khả năng cảm nhận tinh tế.
- She is a sensitive person who cares deeply about others. (Cô ấy là một người nhạy cảm, quan tâm sâu sắc đến người khác.)
Sensitivity (danh từ): sự nhạy cảm, độ nhạy.
- The therapist showed great sensitivity during the session. (Nhà trị liệu đã thể hiện sự nhạy cảm lớn trong suốt buổi trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Delicately: một cách tế nhị, nhẹ nhàng.
- He handled the topic delicately to avoid offending anyone. (Anh ấy xử lý chủ đề một cách tế nhị để tránh xúc phạm ai đó.)
- Thoughtfully: một cách chu đáo, có suy nghĩ.
- She thoughtfully considered his feelings before speaking. (Cô ấy đã cân nhắc một cách chu đáo cảm xúc của anh ấy trước khi nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "tread sensitively": hành động thận trọng, tránh gây tổn thương.
- In diplomatic negotiations, you must tread sensitively. (Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, bạn phải hành động thận trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "walk on eggshells": đi trên vỏ trứng (ám chỉ hành động cực kỳ cẩn thận để tránh làm ai đó khó chịu).
- After their argument, he felt he had to walk on eggshells around her, acting sensitively to every word. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy cảm thấy phải đi trên vỏ trứng quanh cô ấy, hành động một cách nhạy cảm với từng lời nói.)