sensorimoteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cảm giác-vận động: Từ này mô tả mối liên hệ hoặc quá trình kết hợp giữa chức năng cảm giác (nhận thức từ môi trường) chức năng vận động (phản ứng, cử động) của cơ thể. thường được dùng trong các lĩnh vực như tâmhọc, thần kinh học y học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le développement sensorimoteur de l'enfant est crucial dans ses premières années. (Sự phát triển cảm giác-vận động của trẻrất quan trọng trong những năm đầu đời.)
    • Cette zone du cerveau est responsable de l'intégration sensorimotrice. (Vùng não này chịu trách nhiệm cho sự tích hợp cảm giác-vận động.)
    • Le médecin a diagnostiqué un trouble sensorimoteur. (Bác sĩ đã chẩn đoán một rối loạn cảm giác-vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système sensorimoteur": Hệ thống cảm giác-vận động, chỉ toàn bộ các cấu trúc thần kinh cơ quan phối hợp giữa việc tiếp nhận cảm giác thực hiện vận động.
    • Une lésion peut affecter le système sensorimoteur. (Một tổn thương có thể ảnh hưởng đến hệ thống cảm giác-vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensorimotricité (danh từ giống cái): Khả năng cảm giác-vận động, chỉ chức năng hoặc quá trình phối hợp giữa cảm giác vận động.
    • La rééducation vise à améliorer la sensorimotricité. (Việc phục hồi chức năng nhằm cải thiện khả năng cảm giác-vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensori-moteur (cách viết khác dấu gạch ngang): Cảm giác-vận động. Đâymột biến thể chính tả phổ biến của cùng một từ.
  • Psychomoteur (tính từ): Tâm-vận động. Từ này có nghĩa rộng hơn, nhấn mạnh mối liên hệ giữa các quá trình tâm lý (tinh thần) vận động, thường bao hàm cả khía cạnh cảm giác.
tính từ
  1. (thuộc) cảm giác-vận động
    • Troubles sensorimoteur
      loạn cảm giác-vận động