sensualist
/'sensjuəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa khoái lạc giác quan: Một người tìm kiếm và đề cao sự hưởng thụ những lạc thú về thể chất và giác quan, như thưởng thức thức ăn ngon, âm nhạc, mùi hương, hoặc cái đẹp xác thịt.
- Người theo thuyết duy cảm (triết học): Trong triết học, đây là người ủng hộ thuyết duy cảm, tin rằng cảm giác là nguồn gốc duy nhất của tri thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a true sensualist, finding deep pleasure in fine wine, gourmet food, and beautiful art. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa khoái lạc giác quan đích thực, tìm thấy niềm vui sâu sắc trong rượu vang hảo hạng, ẩm thực cao cấp và nghệ thuật đẹp đẽ.)
- The philosopher was known as a sensualist, arguing that all knowledge originates from sensory experience. (Nhà triết học đó được biết đến như một người theo thuyết duy cảm, ông lập luận rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An unapologetic sensualist": Một người theo chủ nghĩa khoái lạc giác quan một cách không hối tiếc, không che giấu sự theo đuổi những thú vui giác quan của mình.
- She lived her life as an unapologetic sensualist, reveling in textures, flavors, and scents. (Cô ấy sống cuộc đời mình như một người theo chủ nghĩa khoái lạc giác quan không hối tiếc, đắm mình trong các kết cấu, hương vị và mùi hương.)
Biến thể và từ liên quan
- Sensual (adj): (thuộc về) giác quan, nhục cảm, gợi dục.
- The room had a warm, sensual atmosphere. (Căn phòng có một bầu không khí ấm áp, gợi cảm.)
- Sensuality (n): Tính chất giác quan, tính chất gợi dục; sự đề cao hoặc thưởng thức những lạc thú giác quan.
- The sensuality of the painting was captivating. (Tính chất gợi cảm của bức tranh thật quyến rũ.)
- Sensualism (n): Chủ nghĩa khoái lạc giác quan; (triết học) thuyết duy cảm.
- His philosophy was rooted in sensualism. (Triết lý của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa duy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Hedonist: Người theo chủ nghĩa khoái lạc (nhấn mạnh việc theo đuổi niềm vui nói chung, có thể rộng hơn hoặc tương đồng với 'sensualist').
- Voluptuary: Người sống xa hoa, trụy lạc, chuyên tìm kiếm lạc thú (thường mang hàm ý xa xỉ, dâm đãng hơn).
- Epicure: Người sành sỏi, biết thưởng thức những thú vui tinh tế (đặc biệt là ẩm thực và rượu; ít mang hàm ý dâm dục hơn 'sensualist').
Lưu ý về sắc thái
- Từ này có thể mang hai sắc thái: trung tính/tích cực khi mô tả việc đánh giá cao vẻ đẹp và niềm vui giác quan một cách tinh tế; hoặc tiêu cực khi ngụ ý sự quá đà, dâm đãng và chỉ chú trọng đến những thú vui vật chất, xác thịt. Ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái.
danh từ
- (triết học) người theo thuyết duy cảm
- người theo chủ nghĩa nhục dục, người theo chủ nghĩa khoái lạc dâm dục