sensuality

/,sensju'æliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hướng về giác quan, sự khoái cảm giác quan: Chỉ sự đam mê, sự thưởng thức hoặc sự tập trung vào những khoái lạc trải nghiệm của các giác quan như xúc giác, vị giác, khứu giác, thính giác thị giác.
    • Tính chất gợi cảm, sự quyến rũ về mặt nhục dục: Chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất gợi lên sự hấp dẫn, ham muốn tình dục một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sensuality of the ripe fruit was evident in its vibrant color and sweet aroma. (Sự gợi cảm của trái cây chín được thể hiện qua màu sắc rực rỡ hương thơm ngọt ngào của .)
    • Her dance was full of grace and sensuality. (Điệu nhảy của ấy đầy sự duyên dáng gợi cảm.)
    • He wrote about the pure sensuality of feeling the sun on your skin. (Anh ấy viết về sự khoái cảm giác quan thuần khiết khi cảm nhận ánh nắng trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A celebration of sensuality": Một sự tôn vinh, ca ngợi những khoái lạc giác quan.

    • The festival was a true celebration of sensuality, with music, food, and dance. (Lễ hội một sự tôn vinh đích thực cho những khoái lạc giác quan, với âm nhạc, thức ăn điệu nhảy.)
  • "To appeal to one's sensuality": Thu hút, kích thích giác quan của ai đó.

    • The perfume was designed to appeal to one's sensuality. (Nước hoa được thiết kế để kích thích giác quan của người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensual (adj): (thuộc về) giác quan, gợi cảm, khoái lạc.

    • She has a very sensual voice. ( ấy một giọng nói rất gợi cảm.)
  • Sensuous (adj): Dễ chịu, làm thỏa mãn các giác quan (thường không mang hàm ý tình dục mạnh như "sensual").

    • The sensuous feel of silk. (Cảm giác dễ chịu của lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Voluptuousness: Sự xa hoa, khoái lạc (nhấn mạnh sự thỏa mãn, sung sướng).
  • Carnality: Tính nhục dục, tính xác thịt (thường mang nghĩa tình dục mạnh hơn có thể tiêu cực).
  • Physicality: Tính chất vật , thể chất (nhấn mạnh vào thân thể hơn cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "sensual".)

Thành ngữ liên quan
  • "A feast for the senses": Một bữa tiệc cho các giác quan (mô tả trải nghiệm làm thỏa mãn mọi giác quan, tương tự như "sensuality").
    • The tropical garden was a feast for the senses. (Khu vườn nhiệt đới một bữa tiệc cho các giác quan.)
danh từ
  1. tính ham khoái lạc dâm dục; thú nhục dục

Từ đồng nghĩa