sensualism

/'sensjuəlizm/
Học thuật
Thân thiện
sensualism

A philosopher discusses sensualism in a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Triết học) Thuyết duy cảm: Một học thuyết triết học cho rằng cảm giác nguồn gốc duy nhất đáng tin cậy nhất của tri thức. Theo thuyết này, mọi ý tưởng kiến thức đều bắt nguồn từ những trải nghiệm cảm giác.
    • Chủ nghĩa khoái lạc, chủ nghĩa nhục dục: Sự theo đuổi quá mức hoặc sự tôn sùng những thú vui thể xác khoái cảm giác quan, đặc biệt những khoái cảm liên quan đến tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Triết học):
    • The philosopher's sensualism argued that all knowledge comes from sensory experience. (Thuyết duy cảm của nhà triết học cho rằng mọi tri thức đều đến từ kinh nghiệm cảm giác.)
  • Danh từ (Chủ nghĩa khoái lạc):
    • The novel was criticized for its blatant sensualism and lack of moral depth. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích chủ nghĩa khoái lạc trắng trợn thiếu chiều sâu đạo đức.)
    • His life of sensualism left him feeling empty and unfulfilled. (Cuộc sống theo chủ nghĩa nhục dục khiến anh ta cảm thấy trống rỗng không thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình nghệ thuật hoặc văn học, sensualism có thể dùng để chỉ một phong cách hoặc chủ đề tập trung vào việc mô tả sống động giàu cảm xúc các chi tiết giác quan (như hương vị, âm thanh, xúc giác), đôi khi với hàm ý phê phán về sự thái quá.
    • The painter's sensualism is evident in the lush, textured depiction of the fruit. (Chủ nghĩa khoái cảm của họa sĩ thể hiện qua cách mô tả trái cây một cách trù phú đầy kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensual (adj): thuộc về giác quan, gợi cảm, nhục dục.
    • The room had a warm, sensual atmosphere. (Căn phòng bầu không khí ấm áp gợi cảm.)
  • Sensualist (n): người theo chủ nghĩa khoái lạc, người theo thuyết duy cảm.
    • He was a known sensualist who enjoyed fine food and wine. (Ông ta một người theo chủ nghĩa khoái lạc nổi tiếng, thích thưởng thức thức ăn rượu ngon.)
  • Sensuality (n): tính chất gợi cảm, tính chất khoái lạc.
    • The sensuality of the music was captivating. (Tính chất gợi cảm của bản nhạc thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedonism (n): chủ nghĩa khoái lạc (nhấn mạnh việc tìm kiếm niềm vui mục đích tối cao của cuộc sống).
  • Voluptuousness (n): sự xa hoa, trụy lạc, sự đam mê nhục dục.
  • (Về mặt triết học) Empiricism (n): chủ nghĩa kinh nghiệm (rộng hơn, bao gồm cả kinh nghiệm nội tâm, không chỉ giác quan).
Thành ngữ liên quan
  • A feast for the senses: một bữa tiệc cho các giác quan (thường dùng để mô tả một trải nghiệm giác quan phong phú thú vị, có thể liên quan đến sensualism theo nghĩa tích cực).
    • The tropical garden was a feast for the senses. (Khu vườn nhiệt đới một bữa tiệc cho các giác quan.)
sensualism

A philosopher discusses sensualism in a lecture.

danh từ
  1. (triết học) thuyết duy cảm
  2. chủ nghĩa nhục dục, chủ nghĩa khoái lạc dâm dục

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sensualism"