sensualization
/,sensjuəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biến thành thú nhục dục: Quá trình hoặc hành động làm cho một cái gì đó trở nên gắn liền với sự thỏa mãn các giác quan một cách thái quá, đặc biệt là khoái cảm tình dục, thường dẫn đến việc đánh mất các giá trị tinh thần hoặc trí tuệ cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sensualization of art in that period was criticized by moralists. (Sự biến thành thú nhục dục của nghệ thuật trong giai đoạn đó đã bị các nhà đạo đức học chỉ trích.)
- He argued that the sensualization of advertising reduces human relationships to mere physical desire. (Ông ấy lập luận rằng sự biến thành thú nhục dục trong quảng cáo đã giản lược các mối quan hệ của con người thành ham muốn thể xác thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sensualization of culture": sự biến văn hóa thành thú nhục dục, chỉ xu hướng các sản phẩm văn hóa ngày càng nhấn mạnh và khai thác các yếu tố kích thích giác quan một cách thô thiển.
- Some scholars warn against the sensualization of culture through mass media. (Một số học giả cảnh báo về sự biến văn hóa thành thú nhục dục thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Sensualize (động từ): biến thành thú nhục dục, làm cho mang tính nhục dục.
- The director was accused of sensualizing the classic novel in his film adaptation. (Đạo diễn bị cáo buộc đã biến cuốn tiểu thuyết kinh điển thành thú nhục dục trong bản chuyển thể phim của mình.)
Sensual (tính từ): (thuộc về) giác quan, khoái lạc, nhục dục.
- The painting has a sensual quality. (Bức tranh có một phẩm chất gợi cảm giác quan.)
Từ đồng nghĩa
- Carnalization: sự biến thành vật chất, nhục dục (nhấn mạnh khía cạnh thể xác, xác thịt).
- Eroticization: sự làm cho mang tính khiêu dâm, tình dục (thường tập trung vào khía cạnh tình dục rõ ràng hơn).
Từ trái nghĩa
- Spiritualization: sự tinh thần hóa, sự làm cho mang tính tâm linh.
- Intellectualization: sự trí tuệ hóa, sự làm cho mang tính trí năng.
danh từ
- sự biến thành thú nhục dục