sensuellement

Học thuật
Thân thiện
sensuellement

Une femme danse sensuellement dans une robe rouge.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dâm dục, một cách gợi dục: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự gợi cảm mạnh mẽ, nhấn mạnh vào khoái cảm giác quan ham muốn nhục dục.
    • Một cách nhục cảm: Liên quan đến việc tận hưởng các giác quan một cách đầy đặn gợi tình.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle le regarda sensuellement à travers la table. ( ấy nhìn anh ta một cách dâm dục xuyên qua bàn.)
    • Il lui a murmuré quelques mots sensuellement à l'oreille. (Anh ấy thì thầm vài lời một cách gợi dục vào tai .)
    • La danseuse se déplaçait sensuellement sur la musique. (Vũ công di chuyển một cách nhục cảm theo điệu nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler sensuellement": Nói một cách gợi dục, với giọng điệu khêu gợi.

    • Il a l'art de parler sensuellement pour séduire. (Anh ta nghệ thuật nói chuyện một cách gợi dục để quyến rũ.)
  • "S'habiller sensuellement": Ăn mặc một cách gợi cảm, khêu gợi.

    • Pour la soirée, elle a choisi de s'habiller très sensuellement. (Cho buổi tối, ấy đã chọn cách ăn mặc rất gợi dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensuel, Sensuelle (tính từ): Dâm dục, gợi dục, thuộc về nhục cảm.

    • Une voix sensuelle (Một giọng nói gợi dục)
    • Un regard sensuel (Một cái nhìn dâm dục)
  • Sensualité (danh từ): Tính dâm dục, tính gợi dục, tính nhục cảm.

    • La sensualité d'une œuvre d'art (Tính gợi dục của một tác phẩm nghệ thuật)
Từ đồng nghĩa
  • Lascivement: Một cách dâm đãng, một cách trụy lạc.
  • Voluptueusement: Một cách khoái lạc, một cách truy hoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể xem xét các cụm động từ đi kèm với phó từ này.) - Agir sensuellement: Hành động một cách dâm dục. - Se comporter sensuellement: Cư xử một cách gợi dục.

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một phó từ mô tả trực tiếp.)

sensuellement

Une femme danse sensuellement dans une robe rouge.

phó từ
  1. dâm dục