sentencieusement

Học thuật
Thân thiện
sentencieusement

Le professeur parle sentencieusement devant la classe attentive.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trịnh trọng, với vẻ nghiêm trang, đạo mạo: Diễn tả cách nói năng, hành xử một cách trang trọng, nghiêm túc, thường có vẻ như đang đưa ra những lời giáo huấn, châm ngôn hoặc phán quyết quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le juge a parlé sentencieusement avant de rendre son verdict. (Vị thẩm phán đã nói một cách trịnh trọng trước khi tuyên án.)
    • Il a déclaré sentencieusement : "L'honnêteté est la meilleure politique." (Ông ấy tuyên bố một cách đạo mạo: "Sự trung thựcchính sách tốt nhất.")
    • Ne parle pas si sentencieusement, tu n'es pas mon professeur ! (Đừng nói vẻ nghiêm trang như thế, cậu không phảigiáo viên của tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, ám chỉ cách nói năng quá nghiêm trọng, giáo điều hoặc tự cho là đúng.
    • Il nous a fait la leçon sentencieusement, comme s'il détenait toute la sagesse. (Anh ta đã giảng giải cho chúng tôi một cách đạo mạo, như thể anh ta nắm giữ toàn bộ trí tuệ vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentence (n): câu; bản án, lời phán quyết. (Đâygốc từ của "sentencieusement").
  • Sentencieux, sentencieuse (adj): có vẻ trịnh trọng, thích nói những câu đạo lý.
    • un ton sentencieux (một giọng điệu trịnh trọng)
  • Solennellement (phó từ): một cách long trọng, trang nghiêm (trong các dịp nghi lễ).
  • Gravement (phó từ): một cách nghiêm trọng, nghiêm túc (về mức độ hoặc thái độ).
Từ đồng nghĩa
  • Solennellement: long trọng, trang nghiêm.
  • Gravement: nghiêm trọng, nghiêm túc.
  • Dignement: một cách đứng đắn, đường hoàng.
  • Pédantesquement: một cách hợm hĩnh, thích dạy đời.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un air sentencieux: Tỏ ra vẻ trịnh trọng, đạo mạo.
    • Il a pris un air sentencieux pour annoncer la nouvelle. (Anh ta làm ra vẻ trịnh trọng để thông báo tin tức.)
sentencieusement

Le professeur parle sentencieusement devant la classe attentive.

phó từ
  1. với vẻ trịnh trọng
    • Parler sentencieusement
      nói với vẻ trịnh trọng