sentencieux

Học thuật
Thân thiện
sentencieux

Un homme sentencieux donne un conseil à un jeune garçon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ra vẻ trịnh trọng, đạo mạo: Chỉ một người cách nói năng, cử chỉ hoặc thái độ tỏ ra nghiêm trang, quan trọng hóa vấn đề một cách quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc tỏ ra mình uyên bác.
    • (Từ , nghĩa ) Dưới dạng châm ngôn; dùng châm ngôn: Chỉ một lời nói, câu văn hình thức hoặc nội dung giống như một câu châm ngôn, mang tính giáo huấn, triết lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a pris un ton sentencieux pour nous faire la morale. (Anh ta dùng một giọng điệu ra vẻ trịnh trọng để giảng đạocho chúng tôi.)
    • Le vieux professeur est un peu sentencieux dans ses propos. (Vị giáo sư già hơi có vẻ đạo mạo trong lời nói của mình.)
    • (Nghĩa ) Un style sentencieux. (Một phong cách dùng nhiều châm ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un air sentencieux": một vẻ mặt/không khí trịnh trọng, đạo mạo.

    • Il hocha la tête d'un air sentencieux. (Hắn gật đầu với một vẻ mặt đạo mạo.)
  • "Devenir sentencieux": trở nên trịnh trọng, nghiêm trang trong cách nói.

    • Dès qu'il parle politique, il devient sentencieux. (Hễ nói đến chính trịanh ta trở nên trịnh trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentence (danh từ): câu; (từ ) châm ngôn, cách ngôn.
  • Sentencieusement (trạng từ): một cách trịnh trọng, đạo mạo.
    • Il parlait sentencieusement. (Ông ta nói một cách rất đạo mạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Solennel: long trọng, nghiêm trang (nhưng thường dùng cho sự kiện, không khí).
  • Pompeux: khoa trương, màu mè (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Doctoral: giáo điều, ra vẻ thầy đời (nhấn mạnh sự dạy đời).
Từ trái nghĩa
  • Simple: giản dị, đơn giản.
  • Naturel: tự nhiên.
  • Décontracté: thoải mái, thư giãn.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un ton sentencieux: Dùng một giọng điệu trịnh trọng, đạo mạo.
    • Il prit un ton sentencieux pour annoncer la nouvelle. (Hắn dùng một giọng điệu đạo mạo để thông báo tin tức.)
sentencieux

Un homme sentencieux donne un conseil à un jeune garçon.

tính từ
  1. ra vẻ trịnh trọng
  2. (từ nghĩa ) dưới dạng châm ngôn; dùng châm ngôn (lời nói...)