sentimentalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) tình cảm, đầy tình cảm: "sentimentalement" mô tả một hành động được thực hiện với nhiều cảm xúc, tình cảm sâu sắc, thường là sự dịu dàng, luyến tiếc hoặc xúc động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a parlé sentimentalement de son enfance. (Anh ấy đã nói một cách đầy tình cảm về tuổi thơ của mình.)
- Elle regarda la vieille photo sentimentalement. (Cô ấy nhìn bức ảnh cũ một cách đầy xúc động.)
- Chanter sentimentalement. (Hát một cách tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir sentimentalement": hành động theo tình cảm, dựa trên cảm xúc hơn là lý trí.
- Il ne faut pas prendre cette décision sentimentalement. (Không nên đưa ra quyết định này dựa trên tình cảm.)
- "être attaché sentimentalement à quelque chose": gắn bó về mặt tình cảm với một thứ gì đó.
- Je suis sentimentalement attaché à cette maison. (Tôi gắn bó về mặt tình cảm với ngôi nhà này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sentimental, -e (adj): thuộc về tình cảm, đa cảm, ủy mị.
- Une personne sentimentale. (Một người đa cảm.)
- Un film sentimental. (Một bộ phim tình cảm.)
- Sentimentalité (n.f): tính đa cảm, sự ủy mị.
- Éviter la sentimentalité excessive. (Tránh sự đa cảm quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Avec émotion: một cách xúc động.
- Tendrement: một cách dịu dàng, trìu mến.
- Émotivement: một cách cảm tính, dựa trên cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Froidement: một cách lạnh lùng, thờ ơ.
- Rationnellement: một cách hợp lý, dựa trên lý trí.
- Objectivement: một cách khách quan.
phó từ
- (một cách) tình cảm
- Chanter sentimentalementhát một cách tình cảm