sentimentalement

Học thuật
Thân thiện
sentimentalement

Elle chante sentimentalement une vieille chanson d'amour.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) tình cảm, đầy tình cảm: "sentimentalement" mô tả một hành động được thực hiện với nhiều cảm xúc, tình cảm sâu sắc, thườngsự dịu dàng, luyến tiếc hoặc xúc động.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a parlé sentimentalement de son enfance. (Anh ấy đã nói một cách đầy tình cảm về tuổi thơ của mình.)
    • Elle regarda la vieille photo sentimentalement. ( ấy nhìn bức ảnh một cách đầy xúc động.)
    • Chanter sentimentalement. (Hát một cách tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir sentimentalement": hành động theo tình cảm, dựa trên cảm xúc hơn làtrí.
    • Il ne faut pas prendre cette décision sentimentalement. (Không nên đưa ra quyết định này dựa trên tình cảm.)
  • "être attaché sentimentalement à quelque chose": gắn bó về mặt tình cảm với một thứ đó.
    • Je suis sentimentalement attaché à cette maison. (Tôi gắn bó về mặt tình cảm với ngôi nhà này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental, -e (adj): thuộc về tình cảm, đa cảm, ủy mị.
    • Une personne sentimentale. (Một người đa cảm.)
    • Un film sentimental. (Một bộ phim tình cảm.)
  • Sentimentalité (n.f): tính đa cảm, sự ủy mị.
    • Éviter la sentimentalité excessive. (Tránh sự đa cảm quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec émotion: một cách xúc động.
  • Tendrement: một cách dịu dàng, trìu mến.
  • Émotivement: một cách cảm tính, dựa trên cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Froidement: một cách lạnh lùng, thờ ơ.
  • Rationnellement: một cách hợp lý, dựa trêntrí.
  • Objectivement: một cách khách quan.
sentimentalement

Elle chante sentimentalement une vieille chanson d'amour.

phó từ
  1. (một cách) tình cảm
    • Chanter sentimentalement
      hát một cách tình cảm