sentimentalism

/,senti'mentəlizm/
Học thuật
Thân thiện
sentimentalism

A person looks at an old photograph with sentimentalism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đa cảm, chủ nghĩa đa cảm: Xu hướng hoặc phẩm chất dễ bị xúc động quá mức, đặc biệt bởi những cảm xúc như tình yêu, lòng trắc ẩn, hay nỗi buồn hoài cổ, thường dẫn đến những biểu lộ tình cảm sướt mướt, thiếu chân thực hoặc phóng đại.
    • Một quan điểm hoặc phong cách (trong văn học, nghệ thuật) nhấn mạnh quá mức vào việc khơi gợi cảm xúc thương tâm, đáng thương: Sự ưu tiên cho việc gây xúc động dễ dãi thay vì lý trí hoặc sự chân thực trong miêu tả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel was criticized for its excessive sentimentalism. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích chủ nghĩa đa cảm thái quá của .)
    • His decision was based more on sentimentalism than on practical logic. (Quyết định của anh ấy dựa nhiều vào tính đa cảm hơn logic thực tế.)
    • The film's ending was pure sentimentalism, designed to make the audience cry. (Cái kết của bộ phim sự đa cảm thuần túy, được thiết kế để khiến khán giả khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: "Sentimentalism" thường được dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ trích một tác phẩm cố tình thao túng cảm xúc của người đọc/người xem một cách rẻ tiền hoặc giả tạo.
    • The reviewer accused the author of using cheap sentimentalism to gain readers' sympathy. (Nhà phê bình buộc tội tác giả sử dụng chủ nghĩa đa cảm rẻ tiền để giành lấy sự thương cảm của độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental (adj): đa cảm, dễ xúc động, ủy mị.
    • She kept the old ring for sentimental reasons. ( ấy giữ chiếc nhẫn những lý do đa cảm.)
  • Sentimentality (n): sự đa cảm, tính chất sướt mướt, ủy mị (thường đồng nghĩa với "sentimentalism" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chất lượng của cảm xúc thể hiện).
    • The story borders on cloying sentimentality. (Câu chuyện gần như chìm vào sự sướt mướt ngọt ngào đến ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mawkishness: tính chất ủy mị, sướt mướt đến mức buồn nôn.
  • Schmaltz (thông tục): sự biểu lộ tình cảm ủy mị, sến súa (thường trong nghệ thuật).
  • Emotionalism: chủ nghĩa tình cảm (nhấn mạnh vào cảm xúc nói chung, có thể ít tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Realism: chủ nghĩa hiện thực (tập trung vào miêu tả chân thực, khách quan).
  • Cynicism: chủ nghĩa hoài nghi (nghi ngờ hoặc chế giễu những động cơ hoặc sự chân thành của tình cảm).
  • Stoicism: chủ nghĩa khắc kỷ (nhẫn nại, không than vãn trước khó khăn).
Thành ngữ liên quan
  • A sentimental streak: Một khía cạnh/thiên hướng đa cảm trong tính cách một người.
    • Beneath his tough exterior, he has a sentimental streak. (Ẩn sau vẻ ngoài cứng rắn của anh ấy một thiên hướng đa cảm.)
sentimentalism

A person looks at an old photograph with sentimentalism.

danh từ
  1. tính đa cảm