sentimentalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đa cảm, tính dễ xúc động: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người dễ bị cảm xúc chi phối, đặc biệt là những cảm xúc dịu dàng, lãng mạn, hoặc hoài niệm, thường đến mức thái quá hoặc thiếu chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sentimentalité excessive du film m'a un peu agacé. (Tính đa cảm quá mức của bộ phim khiến tôi hơi khó chịu.)
- Il faut distinguer entre la sensibilité et la sentimentalité. (Cần phân biệt giữa sự nhạy cảm và tính đa cảm.)
- Sa lettre était pleine d'une sentimentalité mièvre. (Lá thư của cô ấy đầy tính đa cảm ủy mị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans la sentimentalité": rơi vào sự đa cảm, trở nên quá ủy mị.
- Le discours risque de tomber dans la sentimentalité. (Bài phát biểu có nguy cơ rơi vào sự đa cảm thái quá.)
"un excès de sentimentalité": sự thái quá trong tình cảm, sự đa cảm quá mức.
- Son roman est gâché par un excès de sentimentalité. (Cuốn tiểu thuyết của anh ta bị hỏng bởi sự đa cảm quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Sentimental(e) (tính từ): đa cảm, dễ xúc động.
- Une personne sentimentale. (Một người đa cảm.)
Sensiblerie (danh từ giống cái): sự đa cảm giả tạo, ủy mị (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "sentimentalité").
- Évitez la sensiblerie dans votre écriture. (Hãy tránh sự ủy mị giả tạo trong lối viết của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Mièvrerie: tính chất ủy mị, yếu đuối.
- Affectivité excessive: tình cảm thái quá.
Từ trái nghĩa
- Dureté: sự cứng rắn, khắc nghiệt.
- Froideur: sự lạnh lùng, thờ ơ.
- Objectivité: tính khách quan.
Lưu ý sử dụng
- "Sentimentalité" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự biểu lộ tình cảm quá mức, thiếu tự nhiên hoặc thiếu chiều sâu. Nó khác với "sensibilité" (sự nhạy cảm) vốn là một đặc điểm trung tính hoặc tích cực.
- Từ này thường được dùng trong phê bình văn học, nghệ thuật hoặc khi nhận xét về biểu hiện tình cảm của con người.
danh từ giống cái
- tính đa cảm
- Sentimentalalité fémininetính đa cảm của phụ nữ