sentry-board
/'sentribɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bục gác, vị trí canh gác: Một cấu trúc hoặc khu vực được chỉ định, thường nâng cao, trên một con tàu thủy, nơi thủy thủ hoặc lính canh đứng để quan sát và bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor stood watch on the sentry-board. (Người thủy thủ đứng canh trên bục gác.)
- From the sentry-board, you have a clear view of the horizon. (Từ vị trí canh gác, bạn có tầm nhìn rõ ràng ra đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to man the sentry-board": đảm nhận nhiệm vụ canh gác tại bục gác.
- Two crew members were ordered to man the sentry-board throughout the night. (Hai thành viên thủy thủ đoàn được lệnh đảm nhận nhiệm vụ canh gác tại bục gác suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Sentry (n): lính gác, người canh gác.
- The sentry patrols the deck. (Người lính gác tuần tra trên boong tàu.)
Crow's nest (n): Tháp canh, chòi canh (trên cột buồm của tàu, thường dùng để quan sát).
- The lookout spotted land from the crow's nest. (Người canh gác phát hiện đất liền từ tháp canh.)
Từ đồng nghĩa
- Lookout post: vị trí quan sát, chòi canh.
- Watch station: trạm canh gác.
Lưu ý
- Sentry-board là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hải quân hoặc trên các tàu thủy. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ
- bục gác (trên tàu thuỷ)