sentry-box

/'sentriboks/
Học thuật
Thân thiện
sentry-box

A soldier stands guard inside a sentry-box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chòi gác, bốt gác: Một cấu trúc nhỏ, thường đơn giản kín đáo, được sử dụng làm nơi trú ẩn hoặc vị trí canh gác cho một lính gác (sentry) khi thực hiện nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier stood guard inside the sentry-box to stay out of the rain. (Người lính đứng gác bên trong chòi gác để tránh mưa.)
    • A small, wooden sentry-box was placed at the entrance to the fort. (Một bốt gác nhỏ bằng gỗ được đặtlối vào pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manned sentry-box": chòi gác người canh.
    • Only the manned sentry-boxes were operational at night. (Chỉ những chòi gác người canh mới hoạt động vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Guardhouse (n): nhà gác, trạm gác (thường công trình kiên cố hơn, có thể chứa nhiều người).
  • Watchtower (n): tháp canh (cao, dùng để quan sát từ trên xuống).
Từ đồng nghĩa
  • Guard post: vị trí canh gác.
  • Lookout post: vị trí quan sát.
sentry-box

A soldier stands guard inside a sentry-box.

danh từ
  1. chòi gác, bốt gác