septénaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kỳ bảy năm: Một khoảng thời gian kéo dài bảy năm.
- Kỳ bảy ngày (y học): Trong y học cổ điển, chỉ một giai đoạn bệnh lý kéo dài bảy ngày, thường liên quan đến các cơn sốt.
- Câu thơ bảy cụm âm tiết rưỡi (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ): Một dòng thơ cổ có cấu trúc gồm bảy nhịp âm tiết rưỡi.
Tính từ (từ cũ nghĩa cũ):
- Thuộc về kỳ bảy năm: Có tính chất liên quan đến một chu kỳ bảy năm.
- Kéo dài bảy năm: Diễn ra trong hoặc kéo dài suốt bảy năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le mandat présidentiel sous la Troisième République était un septénaire. (Nhiệm kỳ tổng thống dưới thời Đệ Tam Cộng hòa là một kỳ bảy năm.)
- Selon la théorie médicale ancienne, la fièvre suivait un septénaire. (Theo lý thuyết y học cổ, cơn sốt tuân theo một kỳ bảy ngày.)
Tính từ:
- Une période septénaire. (Một giai đoạn kéo dài bảy năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và thơ ca cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc thơ ca cổ để chỉ các chu kỳ thời gian hoặc cấu trúc thơ đặc biệt. Nó mang sắc thái trang trọng và ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Septennal, ale (adj): (Hiện đại hơn) Có chu kỳ bảy năm, xảy ra bảy năm một lần.
- Une élection septennale. (Một cuộc bầu cử bảy năm một lần.)
- Septennat (nm): Nhiệm kỳ bảy năm, đặc biệt chỉ nhiệm kỳ của Tổng thống Pháp trước năm 2002.
- Le septennat de François Mitterrand. (Nhiệm kỳ bảy năm của François Mitterrand.)
Từ đồng nghĩa
- Période de sept ans: Giai đoạn bảy năm (cho nghĩa danh từ).
- Heptade (nf - hiếm dùng): Nhóm gồm bảy, đôi khi dùng cho chu kỳ bảy ngày.
Lưu ý
- "Septénaire" là một từ có tính chuyên môn và cổ xưa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "période de sept ans" (giai đoạn bảy năm) hoặc các từ như "septennal" thay thế. Nghĩa y học và thơ ca gần như chỉ còn được tìm thấy trong các văn bản lịch sử ngành.
danh từ giống đực
- kỳ bảy năm
- (y học) kỳ bảy ngày
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) câu thơ bảy cụm âm tiết rưỡi
tính từ
- (từ cũ nghĩa cũ) xem (danh từ giống đực)