septain

Học thuật
Thân thiện
septain

Un poète médiéval compose un septain sur un parchemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài thơ bảy câu; khổ thơ bảy câu: Một bài thơ hoặc một đoạn thơ (khổ thơ) được cấu tạo gồm đúng bảy câu thơ.
    • (Sử học) Thuế muối: Một loại thuế đánh vào muối, tồn tại trong lịch sử Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Bài thơ bảy câu:

    • Le poète a composé un septain élégant. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ bảy câu thanh nhã.)
    • Cette strophe est un septain classique. (Khổ thơ nàymột khổ thơ bảy câu cổ điển.)
  • Thuế muối (nghĩa lịch sử):

    • La suppression du septain a été une mesure populaire. (Việc bãi bỏ thuế muốimột biện pháp được lòng dân.)
    • Le septain pesait lourdement sur la population. (Thuế muối đè nặng lên người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học, septain thường được phân tích về cấu trúc vần nhịp điệu đặc biệt của , khác với các thể thơ phổ biến hơn như sonnet (thơ mười bốn câu) hay quatrain (thơ bốn câu).
  • Nghĩa "thuế muối" của septain chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Sept (số từ): số bảy.
  • Septième (tính từ/số từ): thứ bảy.
  • Septuor (danh từ giống đực): bộ bảy, nhóm bảy người (trong âm nhạc: bản nhạc cho bảy người).
  • Gabelle (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "thuế muối" trong lịch sử Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bài thơ bảy câu": (khổ thơ bảy câu), (bài thơ bảy câu).
  • Pour "thuế muối" (nghĩa lịch sử): (thuế đánh vào muối), (thuế muối).
Lưu ý
  • Septainmột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa "bài thơ bảy câu" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn chương, phê bình thơ ca. Nghĩa "thuế muối" gần như chỉ còn thấy trong sách sử.
  • Cần phân biệt septain (danh từ) với septième (tính từ/số từ, có nghĩa là "thứ bảy").
septain

Un poète médiéval compose un septain sur un parchemin.

danh từ giống đực
  1. bài thơ bảy câu; khổ thơ bảy câu
  2. (sử học) thuế muối