septan

/'septən/
tính từ
  1. cách sáu ngày (cơn sốt...)
danh từ
  1. (y học) sốt cách sáu ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "septan"

septan
A patient experiences a septan fever with chills every sixth day.