septantième

Học thuật
Thân thiện
septantième

Le professeur distribue le septantième livre de la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ bảy mươi: Dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự trong một chuỗi, đứng ngay sau vị trí thứ sáu mươi chín trước vị trí thứ bảy mươi mốt. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a fêté son septantième anniversaire. (Ông ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ bảy mươi của mình.)
    • C'est la septantième fois que je le répète. (Đâylần thứ bảy mươi tôi nhắc lại điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans sa septantième année": đangtuổi bảy mươi, tức là từ 70 đến 79 tuổi.
    • Mon grand-père est dans sa septantième année. (Ông tôi đangtuổi bảy mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soixante-dixième (tính từ): thứ bảy mươi. Đâycách diễn đạt phổ biến hiện đại thay thế cho "septantième".
    • Son soixante-dixième jour de travail. (Ngày làm việc thứ bảy mươi của anh ấy.)
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "septantième" thuộc hệ đếm theo cơ số 20 (système vigésimal) , từng được dùngmột số vùng nói tiếng Pháp (như Bỉ, Thụy , Congo...). Trong tiếng Pháp chuẩn hiện đại, người ta dùng "soixante-dixième" (nghĩa đen: thứ bảy mươi) để chỉ số thứ tự này. Do đó, "septantième" mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương.
septantième

Le professeur distribue le septantième livre de la bibliothèque.

tính từ
  1. (từ nghĩa ) thứ bảy mươi