septembrisades

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Cuộc tàn sát tháng Chín: Thuật ngữ lịch sử chỉ một loạt các vụ hành quyết tập thể đẫm máu diễn ra tại Paris, Pháp, vào tháng 9 năm 1792, trong thời kỳ Cách mạng Pháp. Những vụ thảm sát này nhắm vào các tù nhân bị nghi ngờkẻ thù của cách mạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les septembrisades de 1792 marquent un épisode sombre de la Révolution française. (Cuộc tàn sát tháng Chín năm 1792 đánh dấu một chương đen tối của Cách mạng Pháp.)
    • Les historiens analysent les causes et les conséquences des septembrisades. (Các nhà sử học phân tích nguyên nhân hậu quả của các cuộc tàn sát tháng Chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử học thuật hoặc các văn bản bàn về Cách mạng Pháp. mang sắc thái trang trọng thường gợi lên sự phán xét về tính bạo lực của sự kiện.
Biến thể từ gần giống
  • Septembriseur (danh từ giống đực): Người tham gia hoặc thực hiện các cuộc tàn sát tháng Chín.
    • Les septembriseurs étaient souvent des militants révolutionnaires. (Những kẻ tham gia tàn sát tháng Chín thườngcác nhà hoạt động cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Massacres de Septembre: Cách gọi khác, mang tính mô tả hơn, cho cùng sự kiện lịch sử này.
  • Tueries de septembre: Cách diễn đạt khác với nghĩa "các vụ giết chóc tháng Chín".
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ lịch sử chuyên biệt, không được dùng trong ngôn ngữ đời thường hay với nghĩa bóng. luôn được viết với chữ cái đầu thường ('s') trừ khi đứngđầu câu.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương chính xác thường dùng"cuộc tàn sát tháng Chín".
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (sử học) cuộc tàn sát tháng chín (năm 1792, ở Pháp)