septempartite

/,deptem'pɑ:tait/
Học thuật
Thân thiện
septempartite

The leaf has a septempartite shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chia thành bảy phần: "septempartite" mô tả một cái đó được chia thành bảy phần hoặc phân đoạn bằng nhau hoặc rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a septempartite structure. (Chiếc cấu trúc chia thành bảy phần.)
    • The treaty was septempartite, involving seven distinct nations. (Hiệp ước tính chất chia bảy, liên quan đến bảy quốc gia riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học, chính trị hoặc luật pháp để mô tả sự phân chia chính thức hoặc cấu trúc tự nhiên.
    • The analysis revealed a septempartite division of responsibilities within the council. (Phân tích cho thấy sự phân chia trách nhiệm thành bảy phần trong hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Septempartitely (trạng từ): một cách chia thành bảy phần.
  • Bipartite (tính từ): chia đôi, gồm hai phần.
  • Tripartite (tính từ): chia ba, gồm ba phần.
  • Quadripartite (tính từ): chia , gồm bốn phần.
  • Quinquepartite (tính từ): chia năm, gồm năm phần.
  • Sexpartite (tính từ): chia sáu, gồm sáu phần.
Từ đồng nghĩa
  • Divided into seven parts: được chia thành bảy phần.
  • Seven-part: gồm bảy phần.
Lưu ý
  • "Septempartite" một từ học thuật chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường được tìm thấy trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc pháp .
septempartite

The leaf has a septempartite shape.

tính từ
  1. chia bảy