septemvir
Học thuậtThân thiện
Les septemvirs se réunissent autour d'une table ronde en pierre pour discuter des affaires de la cité.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ủy viên ban chấp chính bảy người (cổ La Mã): "septemvir" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một thành viên trong một hội đồng, ủy ban hoặc nhóm cai trị gồm bảy người ở La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les septemvirs étaient chargés de l'organisation des banquets sacrés. (Các ủy viên ban chấp chính bảy người được giao nhiệm vụ tổ chức các bữa tiệc thần thánh.)
- Cette décision devait être validée par le collège des septemvirs. (Quyết định này phải được hội đồng bảy ủy viên phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Septemvirat": Chức vụ, nhiệm kỳ hoặc tập thể của nhóm bảy ủy viên này.
- Son septemvirat a été marqué par de grandes réformes. (Nhiệm kỳ ủy viên của ông được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Septemviral, e (adj): (thuộc về) ban chấp chính bảy người.
- Une décision septemvirale. (Một quyết định của ban chấp chính bảy người.)
Từ đồng nghĩa
- Magistrat (nam t.): quan chức, chức dịch (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chức vụ công quyền).
- Membre d'un collège (cụm từ): thành viên của một hội đồng.
Les septemvirs se réunissent autour d'une table ronde en pierre pour discuter des affaires de la cité.
danh từ giống đực
- (sử học) ủy viên ban chấp chính bảy người (cổ La Mã)