septenate
/'septinit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Mọc thành nhóm bảy: Dùng để mô tả các bộ phận của cây, như lá hoặc cánh hoa, mọc lên hoặc được sắp xếp theo từng nhóm gồm bảy phần một.
- (Thực vật học) Chia làm bảy: Chỉ đặc điểm của một bộ phận thực vật (như một chiếc lá) bị chia tách thành bảy phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has septenate leaves, with seven leaflets radiating from a single point. (Cây này có lá mọc thành nhóm bảy, với bảy lá chét tỏa ra từ một điểm duy nhất.)
- Botanists identified the species by its septenate flower arrangement. (Các nhà thực vật học đã xác định loài này nhờ vào cách sắp xếp hoa thành từng nhóm bảy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học và phân loại học, để mô tả chính xác cấu trúc hình thái của cây.
Biến thể và từ gần giống
- Septenary (tính từ): Thuộc về số bảy; được chia thành bảy phần. (Ví dụ: a system - một hệ thống chia bảy).
- Septennial (tính từ): Kéo dài bảy năm; xảy ra bảy năm một lần. (Ví dụ: a review - một cuộc đánh giá bảy năm một lần).
- Septet (danh từ): Một nhóm gồm bảy người hoặc bảy vật. (Ví dụ: a musical - một bộ bảy nhạc công).
Từ đồng nghĩa
- Heptamerous (tính từ): (Thực vật học) Có các bộ phận được sắp xếp thành từng nhóm bảy. Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác với "septenate".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
tính từ
- (thực vật học) chia làm bảy; mọc lên theo từng nhóm bảy một