septennal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảy năm một lần: Dùng để mô tả một sự kiện, một hành động hoặc một chu kỳ xảy ra hoặc lặp lại sau mỗi bảy năm.
- (Lâu) bảy năm: Chỉ thời gian kéo dài trong bảy năm.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc bầu cử tổng thống Pháp diễn ra bảy năm một lần cho đến năm 2002.)
- (Một kế hoạch phát triển kinh tế bảy năm đã được thông qua.)
- (Thời hạn bảy năm của nhiệm kỳ này được quy định bởi hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Période septennale": Thời kỳ bảy năm, giai đoạn bảy năm.
- Le pays entre dans une nouvelle période septennale de planification. (Đất nước bước vào một thời kỳ kế hoạch bảy năm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Septennat (danh từ giống đực): Nhiệm kỳ bảy năm, thời hạn bảy năm.
- Le septennat du président touche à sa fin. (Nhiệm kỳ bảy năm của tổng thống sắp kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
- De sept ans: (Có thời hạn) bảy năm.
- Qui dure sept ans: Kéo dài bảy năm.
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, hành chính, hoặc kế hoạch để chỉ các chu kỳ, nhiệm kỳ hoặc kế hoạch dài hạn.
tính từ
- bảy năm một lần
- (lâu) bảy năm
- Période septennalethời kỳ bảy năm