septennial

/sep'tenjəl/
Học thuật
Thân thiện
septennial

A major international conference is held on a septennial basis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diễn ra bảy năm một lần: Mô tả một sự kiện, lễ kỷ niệm, hoặc hoạt động được tổ chức hoặc xảy ra theo chu kỳ bảy năm.
    • Kéo dài bảy năm: (Ít phổ biến hơn) Có thể mô tả một nhiệm kỳ, thời hạn, hoặc giai đoạn kéo dài trong bảy năm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The septennial review of the treaty is scheduled for next year. (Việc soát hiệp ước bảy năm một lần được lên lịch vào năm tới.)
    • A septennial celebration marks the university's founding. (Một lễ kỷ niệm bảy năm một lần đánh dấu ngày thành lập trường đại học.)
    • The festival is a septennial event that attracts visitors from all over the country. (Lễ hội một sự kiện bảy năm một lần thu hút du khách từ khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "septennial cycle": chu kỳ bảy năm.

    • Agricultural planning in the region follows a septennial cycle. (Công tác quy hoạch nông nghiệp trong vùng tuân theo một chu kỳ bảy năm.)
  • "septennial anniversary": kỷ niệm bảy năm (thường dùng cho các tổ chức hoặc sự kiện lớn chu kỳ dài).

    • The institute will publish a special volume for its septennial anniversary. (Viện sẽ xuất bản một tập san đặc biệt nhân kỷ niệm bảy năm một lần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Septennially (phó từ): một cách bảy năm một lần.

    • The committee meets septennially to assess long-term goals. (Ủy ban họp bảy năm một lần để đánh giá các mục tiêu dài hạn.)
  • Septennium (danh từ): một khoảng thời gian bảy năm.

    • The project is planned for a whole septennium. (Dự án được lên kế hoạch cho cả một khoảng thời gian bảy năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Seven-year (tính từ): bảy năm (dùng để mô tả khoảng thời gian, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh tính chu kỳ).
    • a seven-year plan (một kế hoạch bảy năm)
Lưu ý về từ nguyên sử dụng
  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "septennis" (septem = bảy + annus = năm).
  • "Septennial" một từ tương đối chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, hành chính, hoặc mô tả các sự kiện, lễ kỷ niệm tính truyền thống chu kỳ dài. ít phổ biến hơn so với các từ chỉ tần suất như "annual" (hàng năm) hay "biennial" (hai năm một lần).
septennial

A major international conference is held on a septennial basis.

tính từ
  1. bảy năm một lần