septentrional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phương bắc, ở phía bắc: "septentrional" là một tính từ chỉ phương hướng, dùng để mô tả những gì liên quan đến, nằm ở hoặc đến từ hướng bắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'Europe septentrionale (Châu Âu phương bắc / Bắc Âu.)
- Les régions septentrionales du pays sont plus froides. (Các vùng phía bắc của đất nước thì lạnh hơn.)
- Un vent septentrional a apporté de l'air frais. (Một cơn gió từ phương bắc đã mang theo không khí mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hémisphère septentrional": bán cầu bắc.
- Le Canada est situé dans l'hémisphère septentrional. (Canada nằm ở bán cầu bắc.)
"latitude septentrionale": vĩ độ bắc.
- Paris se trouve à une latitude septentrionale. (Paris nằm ở một vĩ độ bắc.)
Biến thể và từ gần giống
Septentrion (danh từ, ít dùng): phương bắc, miền bắc.
- Ils viennent du septentrion. (Họ đến từ phương bắc.)
Méridional (tính từ): đối nghĩa, có nghĩa là thuộc về phương nam, ở phía nam.
- Le climat méridional (Khí hậu miền nam.)
Từ đồng nghĩa
Boréal (adj): thuộc về phương bắc, bắc cực (thường mang tính chất khoa học hoặc chỉ khu vực cực bắc).
- Les aurores boréales (Cực quang phương bắc.)
Nordique (adj): thuộc về Bắc Âu, phương bắc (thường chỉ các nước Scandinavia hoặc đặc trưng vùng bắc).
- Les pays nordiques (Các nước Bắc Âu.)
Lưu ý sử dụng
- "Septentrional" là một từ có tính chất hơi trang trọng, văn chương hoặc địa lý học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "du nord" (của phía bắc) hơn.
- Thay vì: la frontière septentrionale
- Có thể nói: la frontière nord (biên giới phía bắc)
tính từ
- (ở) phương bắc
- L'Europe septentrionaleBắc Âu