septicémique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Nhiễm khuẩn huyết: "septicémique" là tính từ mô tả tình trạng liên quan đến hoặc bị gây ra bởi chứng nhiễm khuẩn huyết, một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng khi vi khuẩn xâm nhập vào máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient présente un état septicémique. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nhiễm khuẩn huyết.)
- Un choc septicémique est une complication grave. (Sốc nhiễm khuẩn huyết là một biến chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "état septicémique": tình trạng nhiễm khuẩn huyết.
- Les médecins luttent contre l'état septicémique du blessé. (Các bác sĩ đang chiến đấu với tình trạng nhiễm khuẩn huyết của người bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Septicémie (danh từ giống cái): chứng nhiễm khuẩn huyết.
- La septicémie nécessite un traitement antibiotique urgent. (Chứng nhiễm khuẩn huyết cần được điều trị bằng kháng sinh khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Infectieux/se (tính từ): nhiễm trùng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng trong máu).
tính từ
- (y học) nhiễm khuẩn huyết