septicidal

/,septi'saidl/
Học thuật
Thân thiện
septicidal

The botanist observes a septicidal capsule splitting along its septa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cắt vách (quả): Trong thực vật học, "septicidal" mô tả kiểu nứt hoặc tách của quả nang (một loại quả khô) dọc theo các vách ngăn (septa) chia các ngăn bên trong quả, làm cho quả tách thành các phần riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The capsule dehisces in a septicidal manner. (Quả nang nứt theo kiểu cắt vách.)
    • Septicidal dehiscence is common in some plant families. (Kiểu nứt cắt vách phổ biếnmột số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Septicidal capsule": Quả nang nứt cắt vách.

    • The botanist identified the fruit as a septicidal capsule. (Nhà thực vật học xác định quả đó một quả nang nứt cắt vách.)
  • "Septicidal dehiscence": Sự nứt (quả) theo kiểu cắt vách.

    • The study focused on the mechanism of septicidal dehiscence. (Nghiên cứu tập trung vào chế của sự nứt kiểu cắt vách.)
Biến thể từ gần giống
  • Septicidally (phó từ): Theo cách cắt vách.

    • The fruit splits septicidally. (Quả tách ra theo cách cắt vách.)
  • Loculicidal (tính từ): Cắt ngăn (một kiểu nứt quả khác, dọc theo sống lưng của mỗi ngăn, khác với cắt vách).

Từ đồng nghĩa
  • Parting along the septa: Tách dọc theo các vách ngăn. (Đây cách giải thích, không phải từ đồng nghĩa phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

septicidal

The botanist observes a septicidal capsule splitting along its septa.

tính từ
  1. (thực vật học) cắt vách (quả)