septifragal
/'septifrəgəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Huỷ vách: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một kiểu nứt tách của quả chín, trong đó các mảnh vỏ quả tách ra và bật đi khỏi các vách ngăn bên trong (vách mỏng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The septifragal capsule splits open, releasing the seeds. (Quả nang huỷ vách tách ra, giải phóng các hạt.)
- This characteristic septifragal dehiscence is observed in some plant families. (Đặc điểm nứt tách kiểu huỷ vách này được quan sát thấy ở một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "septifragal dehiscence": sự nứt tách kiểu huỷ vách. Đây là thuật ngữ kỹ thuật mô tả quá trình quả nứt ra theo cách đặc trưng này.
- Botanists study septifragal dehiscence to classify plant species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự nứt tách kiểu huỷ vách để phân loại các loài thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Dehiscent (adj): nứt tách (tính từ chung chỉ quả có khả năng tự nứt ra khi chín).
- Septicidal (adj): nứt vách (kiểu nứt tách dọc theo các vách ngăn, khác với septifragal).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành rất cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
tính từ
- (thực vật học) huỷ vách (quả)