septilateral

/'septi'lætərəl/
Học thuật
Thân thiện
septilateral

A regular septilateral shape is drawn on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bảy bên, thuộc về bảy phía: Từ này mô tả một hình dạng, cấu trúc hoặc thỏa thuận liên quan đến chính xác bảy mặt hoặc bảy phía khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rare crystal had a septilateral structure. (Tinh thể hiếm có cấu trúc bảy bên.)
    • A septilateral agreement was signed by the seven neighboring countries. (Một thỏa thuận bảy bên đã được ký kết bởi bảy quốc gia láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học: Dùng để mô tả một đa giác bảy cạnh (heptagon), nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh "bên" hơn số lượng góc.
    • The architect proposed a septilateral floor plan for the pavilion. (Kiến trúc sư đề xuất một mặt bằng sàn hình bảy cạnh cho gian hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heptagon (n): Hình bảy cạnh, thất giác. (Đây từ phổ biến hơn để chỉ hình dạng).
  • Multilateral (adj): Đa phương, nhiều bên. (Từ tổng quát hơn, trong đó "septilateral" một trường hợp cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Seven-sided: bảy mặt/bên. (Cụm từ mô tả thông thường).
  • Heptagonal: Thuộc về hình bảy cạnh. (Tập trung vào hình học).
Lưu ý
  • "Septilateral" một từ chuyên ngành, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, toán học, địa chính trị hoặc mô tả kỹ thuật.
septilateral

A regular septilateral shape is drawn on the chalkboard.

tính từ
  1. bảy bên